mtBab VE Edition 1.0
Đào Công Tiến
mtBab VE Edition 1.0 là bộ từ điển Việt-Anh dành cho Babylon (version 6, 7). Mong muốn mang lại một bộ từ điển có giá trị cho cộng đồng người Việt Nam và tận dụng được những tính năng thân thiện, hữu ích của bộ phần mềm Babylon Translator đã là động lực giúp tôi build thành công bộ từ điển này. Hi vọng các bạn cảm thấy hài lòng khi sử dụng mtBab VE Edition.
Xin cám ơn nhiều!
©2008, Đào Công Tiến
Download Glossary
mtBab VE Edition 1.0 - Dictionary Index
A B C D E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y Z ĩ ạ ả Ấ ấ ầ ẩ ẫ ậ ắ ẳ ẵ ẹ ẻ ế ề ể ễ ệ ỉ ị ọ ỏ ố ồ ổ ộ ớ ờ ở ỡ ợ ụ ủ ứ ừ ử ự ỳ ỷ
khuất bóng
khuất chí
khuất chiết
khuất gió
khuất khúc
khuất mây
khuất mắt
khuất mặt
khuất nhục
khuất núi
khuất nẻo
khuất phục
khuất sau
khuất thân
khuất tiết
khuất tùng
khuất tạp
khuất tất
khuấy động
khuấy đục
khuấy rối
khuẩn bách
khuẩn dài
khuẩn dài ruột
khuẩn đoạ thai
khuẩn ti thể
khuẩn tròn
khuẩn tròn ruột
khuẩn xoắn
khuếch âm
khuếch đại
khuất chí
khuất chiết
khuất gió
khuất khúc
khuất mây
khuất mắt
khuất mặt
khuất nhục
khuất núi
khuất nẻo
khuất phục
khuất sau
khuất thân
khuất tiết
khuất tùng
khuất tạp
khuất tất
khuấy động
khuấy đục
khuấy rối
khuẩn bách
khuẩn dài
khuẩn dài ruột
khuẩn đoạ thai
khuẩn ti thể
khuẩn tròn
khuẩn tròn ruột
khuẩn xoắn
khuếch âm
khuếch đại
khuếch đại âm tần
khuếch đại cao tần
khuếch đại dao động
khuếch đại đệm
khuếch tán
khuếch trương
khước bộ
khước hôn
khước lập
khước từ
khướt
khướu
khướu bạc má
khuỳnh
khuỳnh chân
khuỳnh khuỳnh
khuỳnh tay
khuỵu
khuỷ
khuỷu
khuỷu núi
khuỷu sông
khạc chẳng ra, nuốt chẳng vào
khạc đờm
khạc nhổ
khạc ra máu
khạng nạng
khạp
khả ái
khả biến
khả dung
khuếch đại cao tần
khuếch đại dao động
khuếch đại đệm
khuếch tán
khuếch trương
khước bộ
khước hôn
khước lập
khước từ
khướt
khướu
khướu bạc má
khuỳnh
khuỳnh chân
khuỳnh khuỳnh
khuỳnh tay
khuỵu
khuỷ
khuỷu
khuỷu núi
khuỷu sông
khạc chẳng ra, nuốt chẳng vào
khạc đờm
khạc nhổ
khạc ra máu
khạng nạng
khạp
khả ái
khả biến
khả dung
khả dung tính
khả dĩ
khả dụng
khả hoại
khả kham
khả kích
khả kính
khả kiểm
khả lân
khả lượng
khả mại
khả năng
khả năng chi trả
khả năng chuyên môn
khả năng chuyển đổi
khả năng công tác
khả năng cung cấp
khả năng đóng góp
khả năng giao tiếp
khả năng tác chiến
khả năng tài chính
khả năng thanh toán
khả năng tiềm tàng
khả năng toàn diện
khả năng trả nợ
khả năng tấn công
khả năng và hiện thực
khả nghi
khả nhận
khả phục
khả quan
khả dĩ
khả dụng
khả hoại
khả kham
khả kích
khả kính
khả kiểm
khả lân
khả lượng
khả mại
khả năng
khả năng chi trả
khả năng chuyên môn
khả năng chuyển đổi
khả năng công tác
khả năng cung cấp
khả năng đóng góp
khả năng giao tiếp
khả năng tác chiến
khả năng tài chính
khả năng thanh toán
khả năng tiềm tàng
khả năng toàn diện
khả năng trả nợ
khả năng tấn công
khả năng và hiện thực
khả nghi
khả nhận
khả phục
khả quan