zero-hour
Universal Word: Hindi EssentialDownload this dictionary
आक्रमण-समय
[ ākramaṇa-samaya || aakraman-samay ]
(N,NOTCH,MALE,INANI,TIME,NA)
zero-hour
(icl>time of attack)
 
कार्यारंभ-काल
[ kāryāraṁbha-kāla || karyaranbh-kaal ]
(N,M,INANI,ABS,TIME,PRD,COGN,TTSM,NOTCH,Na)
zero hour


Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
zero-hour
zero-hour
  • danh từ
    • thời gian mà một cuộc hành quân, một cuộc tấn công được trù tính bắt đầu; giờ G
      • zero-hour is 330 am
        • giờ G là 3 giờ rưỡi sáng
        • danh từ
          • thời gian mà một cuộc hành quân, một cuộc tấn công được trù tính bắt đầu; giờ G
            • zero-hour is 330 am: giờ G là 3 giờ rưỡi sáng

        (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



        Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
        zero-hour#

        danh từ

        thời gian mà một cuộc hành quân, một cuộc tấn công được trù tính bắt đầu; giờ G

        zero-hour is 330 am

        giờ G là 3 giờ rưỡi sáng

        danh từ

        thời gian mà một cuộc hành quân, một cuộc tấn công được trù tính bắt đầu; giờ G = zero-hour is 330 am+giờ G là 3 giờ rưỡi sáng




        | zero-hour in English