zänkisch
яншаа гэмэргэн
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
zänkisch
- cantankerous khó tính, hay gắt gỏng, hay gây gỗ, thích cãi nhau
- fractious cứng đầu, cứng cổ, bướng, cau có, quàu quạu, hay phát khùng
- quarrelsome hay câi nhau, hay sinh sự
- shrewish đanh đá, gắt gỏng
- vixenish lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ