Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

yawny

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
yawny
yawny /'jɔ:ni/
  • tính từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-Vietnamese

    Download this dictionary
    yawny
    tính từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được


    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    yawny

    ['jɔ:ni]

    tính từ

    ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được




    | yawny in English | yawny in Italian | yawny in Russian | yawny in Greek | yawny in Korean