Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

yawing

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
yawing
yawing /jɔ:/
  • danh từ+ (yawing)/'jɔ:iɳ/
    • sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)
    • nội động từ
      • đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      yawing
      danh từ+ Cách viết khác : (yawing)
      /'j :i /
      • sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)
      nội động từ
      • đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      yawing

      [jɔ:]

      danh từ : (yawing)

      ▪ sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)

      ◊ nội động từ

      ▪ đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)




      | yawing in English | yawing in French | yawing in Italian | yawing in Spanish | yawing in Dutch | yawing in Portuguese | yawing in German | yawing in Russian | yawing in Japanese | yawing in Greek | yawing in Korean | yawing in Turkish | yawing in Hebrew | yawing in Arabic | yawing in Hungarian | yawing in Croatian | yawing in Danish | yawing in Norwegian | yawing in Swedish | yawing in Farsi | yawing in Indonesian