yawing
علوم نظامى : انحراف نوسانى ناو
علوم دريايى : انحراف نوسانى ناو
yawing
keveredett lengés, csellengési lengés amikor a dülöngélés és a bukdácsolás együttesen csavaródva a menetirányból is kitérve megy végbe;
yawing
[jɔ:] ◊ danh từ : (yawing) ▪ sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay) ◊ nội động từ ▪ đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)
yawing
yawing /jɔ:/
danh từ+ (yawing)/'jɔ:iɳ/ sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay) nội động từ đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
yawing
danh từ+ Cách viết khác : (yawing)
/'j :i /
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)nội động từ
đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)