Free Online Dictionary
wineglassful
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
wineglassful
wineglassful /'waingl :s,ful/
- danh từ
- cốc (đầy)
- (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglass)
- cốc (đầy)
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
wineglassful
danh từ
- cốc (đầy)
- (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ( (cũng) wineglass)
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
wineglassful
['waingl :s,ful] ◊ danh từ ▪ cốc (đầy) ▪ (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglass) |
| wineglassful in English | wineglassful in Italian | wineglassful in Russian | wineglassful in Korean | wineglassful in Croatian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
