Free Online Dictionary
wickeln
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
wickeln
v.
wind, coil, bind, wrap, lap
| Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie | Download this dictionary |
Wickeln
Wickeln ist
- Wickeln (Zubereitungsart) in der Küche
- das Herstellen einer Wicklung
- das bahnförmige Einpacken eines Objektes, siehe Wickel
- das Anlegen von Stoffwindeln, siehe Windel
| Mehr unter Wikipedia.org... |
© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
wickeln
- to curl uốn, uốn quăn, làm xoăn, quăn, xoắn, cuộn
- to roll lăn, vần, cuốn, quấn, đọc rung lên, đọc sang sảng, hát ngân vang, cán, làm cho cuồn cuộn, quay quanh, lăn mình, on, by) trôi đi, trôi qua, chạy, đi xe, chảy cuồn cuộn, chảy, tròng trành - đi lắc lư, rền, đổ hồi, cán được, lộn vòng
- to twist vặn, xe, bện, kết, nhăn, làm méo, làm trẹo, làm cho sái, đánh xoáy, bóp méo, làm sai đi, xuyên tạc, lách, len lỏi, đi vòng vèo, xoắn lại, cuộn lại, quằn quại, oằn oại, vặn vẹo mình, trật, sái - lượn vòng, uốn khúc quanh co, len
- to wire bọc bằng dây sắt, buộc bằng dây sắt, chăng lưới thép, xỏ vào dây thép, bẫy bằng dây thép, đánh điện, mắc điện, bắt điện
- wickeln [um] to lap [about,round]; to wrap [round]
- wickeln (Kind) to swaddle
- wickeln [in,um] to wind (wound,wound) [into,round]
- to roll lăn, vần, cuốn, quấn, đọc rung lên, đọc sang sảng, hát ngân vang, cán, làm cho cuồn cuộn, quay quanh, lăn mình, on, by) trôi đi, trôi qua, chạy, đi xe, chảy cuồn cuộn, chảy, tròng trành - đi lắc lư, rền, đổ hồi, cán được, lộn vòng
- to twist vặn, xe, bện, kết, nhăn, làm méo, làm trẹo, làm cho sái, đánh xoáy, bóp méo, làm sai đi, xuyên tạc, lách, len lỏi, đi vòng vèo, xoắn lại, cuộn lại, quằn quại, oằn oại, vặn vẹo mình, trật, sái - lượn vòng, uốn khúc quanh co, len
- to wire bọc bằng dây sắt, buộc bằng dây sắt, chăng lưới thép, xỏ vào dây thép, bẫy bằng dây thép, đánh điện, mắc điện, bắt điện
- wickeln [um] to lap [about,round]; to wrap [round]
- wickeln (Kind) to swaddle
- wickeln [in,um] to wind (wound,wound) [into,round]
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
wickeln
wickeln
(vt) ①卷,绕,缠绕,盘绕 ②包,裹;用绷带包扎
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vt) ①卷,绕,缠绕,盘绕 ②包,裹;用绷带包扎
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
wickeln
wickeln, windeln
aufwickeln
aufwickeln, spulen, wickeln
einwickeln
einhüllen, einwickeln, hüllen, umhüllen, verbinden, wickeln
| wickeln in English | wickeln in Italian | wickeln in Dutch | wickeln in Russian | wickeln in Turkish | wickeln in Croatian | wickeln in Serbian | wickeln in Bulgarian | wickeln in Vietnamese | wickeln in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
