wahllos
эмх цэгцгүй,хамаагүй
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
wahllos
- indiscriminate không phân biệt, bừa bãi
- promiscuous lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn, chung chạ, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn, tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình