Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

wage-fund

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
Wage fund
Wage fund
  • (Econ) Quỹ lương.
      + Theo học thuyết kinh tế học cổ điển, một quỹ dùng để thanh toán tiền lương. Tại bất kỳ một thời điểm nào, quỹ này cùng với cung lao động cho trước sẽ xác định mức lương trung bình.

(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net


 
wage-fund
wage-fund /'weidʤizfʌnd/ (wage-fund) /'weidʤfʌnd/
  • fund)
      /'weidʤfʌnd/
  • danh từ
    • quỹ tiền lương

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    wage-fund

    ◊ danh từ

    ▪ quỹ tiền lương


     
    Wage fund#

    (Econ)

    ▪ Quỹ lương.

    ◦ Theo học thuyết kinh tế học cổ điển, một quỹ dùng để thanh toán tiền lương. Tại bất kỳ một thời điểm nào, quỹ này cùng với cung lao động cho trước sẽ xác định mức lương trung bình.




    | wage-fund in English | wage-fund in Arabic | wage-fund in Croatian | wage-fund in Bulgarian