waddle
راه رفتن اردک وار،اردک وار راه رفتن ،کج و سنگين راه رفتن
waddle
(วอด'เดิล) vi.,n. (การ)เดินเตาะแตะเหมือนเป็ด,เดินเหมือนเป็ด คำศัพท์ย่อย: waddler n. waddlingly adv. waddly adv.
waddle
['wodl] v вървя/стъпвам/клатя се като патица. ['wodl] n походка с клатушкане встрани, патешка походка.
waddle
['wodël] v.,n. -vi. tundem, eci duke u tundur, eci si patë /-n. tundje, ecje si patë
waddle
['wɔdl] ◊ danh từ ▪ dáng đi núng nính, dáng đi lạch bạch như vịt ◊ nội động từ ▪ đi núng nính, đi lạch bạch như vịt