Free Online Dictionary
wad
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
wad
wad /wɔd/
- danh từ
- nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...)
- nút lòng súng (súng kiểu cổ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộn giấy bạc; tiền
- nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...)
- ngoại động từ
- chèn bằng nùi cho chắc
- lót bông, lót len (áo...)
- đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng)
- wadded with conceit
- dương dương tự đắc
- chèn bằng nùi cho chắc
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
wad
danh từ
- nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...)
- nút lòng súng (súng kiểu cổ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộn giấy bạc; tiền
- chèn bằng nùi cho chắc
- lót bông, lót len (áo...)
- đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng)
- wadded with conceit
- dương dương tự đắc
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
wad
[wɔd] ◊ danh từ ▪ nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...) ▪ nút lòng súng (súng kiểu cổ) ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộn giấy bạc; tiền◊ ngoại động từ ▪ chèn bằng nùi cho chắc ▪ lót bông, lót len (áo...) ▪ đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng) ▫ wadded with conceit ▪ dương dương tự đắc |
| wad in English | wad in French | wad in Italian | wad in Spanish | wad in Dutch | wad in Portuguese | wad in German | wad in Russian | wad in Japanese | wad in Greek | wad in Korean | wad in Turkish | wad in Hebrew | wad in Arabic | wad in Thai | wad in Polish | wad in Czech | wad in Catalan | wad in Croatian | wad in Serbian | wad in Albanian | wad in Urdu | wad in Bulgarian | wad in Danish | wad in Finnish | wad in Norwegian | wad in Romanian | wad in Swedish | wad in Farsi | wad in Macedonian | wad in Hindi | wad in Indonesian | wad in Mongolian | wad in Malay
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
