wachsend
өсөлт ургуулах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
wachsend
- accumulative chất đống, chồng chất, tích luỹ được, góp nhặt được, thích tích luỹ của cải, ham làm giàu
- crescent có hình lưỡi liềm, đang tăng lên, đang phát triển
- flowing
- growing đang lớn lên, những khó khăn mới, giúp cho sự lớn lên
- nascent mới sinh, mới mọc
- wild wachsend selfsown