wachsam
нойргүй,сэрүүн, сэргэг
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
wachsam
- alert tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhẫu, hoạt bát
- observant hay quan sát, tinh mắt, tinh ý, tuân theo
- prick-eared
- vigilant thận trọng, cẩn mật
- wakeful thao thức, không ngủ được
- watchful đề phòng, thức, không ngủ
- wachsam sein to be on the spot