wachen
1. våge
wachen
сэрэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
wachen
- to wake (woke,woke) thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy, đánh thức, làm hồi tỉnh lại, làm sống lại, làm náo động, phá, làm dội lại, khêu gợi, gợi lại, thức canh
- wachen [bei] to sit up [with]
- wachen [über] to watch [over]
- über etwas wachen to supervise something
das Wachen
- vigil sự thức khuya, sự thức để trông nom, sự thức để cầu kinh, ngày ăn chay trước ngày lễ, kinh cầu ban đêm
- wakefulness sự mất ngủ, sự không ngủ được, sự cảnh giác, sự tỉnh táo
- wakening sự đánh thức, sự thức dậy, sự tỉnh dậy, sự gợi lại
- Wachen aufstellen to post sentries