wabbly
adj.
inclined to wabble; swaying, not in a stable manner; indecisive
Wabbly
(a.)
Inclined to wabble; wabbling.
Webster's Revised Unabridged Dictionary (1913), edited by Noah Porter.
About
wabbly
wabbly /'wɔbli/
tính từ lung laya wobbly table: một cái bàn lung lay loạng choạng, lảo đảo (người) rung rung, run run (giọng nói) (nghĩa bóng) do dự, lưỡng lự; nghiêng ngả (người)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
WABBLY
BARCOLLANTE. OSCILLANTE. ESITANTE
wabbly
tính từ
lung laya wobbly table: một cái bàn lung layloạng choạng, lảo đảo (người)rung rung, run run (giọng nói)(nghĩa bóng) do dự, lưỡng lự; nghiêng ngả (người)