wabble
جنبيدن ،تلوتلو خوردن ،يله رفتن
wabble
[] wobble.
wabble
wabble I ['vvobël] shih wobble
wabble II ['wobel] n. plagë nga fërkimi i shalës (në kurriz të kalit)
wabble
['wɔbl] (wabble) ['wɔbl] ◊ danh từ ▪ sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia ▪ sự rung rinh ▪ sự rung rung, sự run run (giọng nói) ▪ (nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...) ◊ nội động từ ▪ lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia ▪ lung lay (cái bàn...) ▪ lảo đảo, loạng choạng (người) ▪ rung rung, run run (giọng nói) ▪ (nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả ◦ to wobble between two opinions : lưỡng lự giữa hai ý kiến
wobble
1. v, клатя се, поклащам се, клатушкам се;
2. потрепервам;
3. прен: колебая се, несигурен съм.
II. n, 1. поклащане, клатушкане;
2. потреперване (на глaс);
3. прен: несигурност, колебание.