Free Online Dictionary
vergiften
| Dutch - German | Download this dictionary |
vergif (het)
Gift; (tierisches) Gift
{
poison
}
Ruin, Verderben; Fluch
{
bane
}
vergift (het)
Gift; (tierisches) Gift
{
poison
}
Gift, Giftstoff
{
venom
}
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
vergiften
v.
poison, kill or injure with toxin, give poison, pollute, intoxicate
| Nederlands Duits Wörterbuch | Download this dictionary |
vergiften
vergiftigen - vergiftete, vergiftet
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
vergiften
- to contaminate làm bẩn, làm ô uế, làm nhiễm, làm hư hỏng
- to drug pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào, pha thuốc độc vào, cho uống thuốc, ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý, cho uống thuốc độc, kích thích bằng thuốc, uống thuốc ngủ - hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý, chán mứa ra
- to empoison cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc, làm nhiễm độc, đầu độc
- to envenom bỏ thuốc độc vào, tẩm thuốc độc, làm thành độc địa
- to poison bỏ thuốc độc, làm hư bằng chất độc hại, phá, phá hoại
- to taint làm đồi bại, làm bại hoại, làm nhơ, để thối, để ươn, hư hỏng, đồi bại, bại hoại, thối, ươn, ôi
- to ulcerate làm loét, làm đau đớn, làm khổ não, loét ra
- vergiften (Medizin) to intoxicate
- to drug pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào, pha thuốc độc vào, cho uống thuốc, ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý, cho uống thuốc độc, kích thích bằng thuốc, uống thuốc ngủ - hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý, chán mứa ra
- to empoison cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc, làm nhiễm độc, đầu độc
- to envenom bỏ thuốc độc vào, tẩm thuốc độc, làm thành độc địa
- to poison bỏ thuốc độc, làm hư bằng chất độc hại, phá, phá hoại
- to taint làm đồi bại, làm bại hoại, làm nhơ, để thối, để ươn, hư hỏng, đồi bại, bại hoại, thối, ươn, ôi
- to ulcerate làm loét, làm đau đớn, làm khổ não, loét ra
- vergiften (Medizin) to intoxicate
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
vergiften
vergiften
I.(vt) ①毒害,毒杀,毒死 ②给...投毒,给...下毒 ③(道德上)毒害,毒化
II.(v/refl) 服毒(自杀);中毒
© 2007 EIMC International Limited, Co.
I.(vt) ①毒害,毒杀,毒死 ②给...投毒,给...下毒 ③(道德上)毒害,毒化
II.(v/refl) 服毒(自杀);中毒
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| vergiften in English | vergiften in Italian | vergiften in Spanish | vergiften in Dutch | vergiften in Russian | vergiften in Turkish | vergiften in Arabic | vergiften in Croatian | vergiften in Serbian | vergiften in Bulgarian | vergiften in Farsi | vergiften in Vietnamese | vergiften in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
