verächtlich
1. foragtelig
verächtlich
жигшүүрт,зэвүүцмээр
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
verächtlich
- abject hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh, khốn khổ, khốn nạn
- base khúm núm, quỵ luỵ, thường, không quý, giả
- contemptible bần tiện
- depreciatory làm giảm giá, làm giảm giá trị
- despicable ti tiện
- dirty bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn, có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu, xấu, không sáng, tục tĩu, thô bỉ, nhơ nhốc, xấu xa, phi nghĩa
- disdainful có thái độ khinh thị, khinh người, khinh khỉnh, có thái độ không thèm
- disparaging làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh, gièm pha, chê bai, coi rẻ, xem thường, miệt thị
- miserable cực khổ, khổ sở, cùng khổ, đáng thương, tồi tàn, nghèo nàn
- scornful đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
- sniffy khinh thường, hơi nặng mùi, hơi có mùi
- verächtlich [gegen] contemptuous [of]
- verächtlich werden to fall into contempt
- verächtlich machen to belittle; to bring into contempt
- verächtlich lächeln [über] to sneer [at]
- jemanden verächtlich behandeln to snap one's fingers at someone