vacation
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
vacation
vacation /və'keiʃn/
  • danh từ
    • sự bỏ trống, sự bỏ không
      • sự bỏ, sự thôi
        • kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
          • long vacation: nghỉ hè
          • Christmas vacation: nghỉ lễ Nô-en
        • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
          • on vacation: nghỉ việc
        • (pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)
        • ngoại động từ
          • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
            • to go vacationing: đi nghỉ hè, đi nghỉ mát

        (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



        English-VietnameseDownload this dictionary
        vacation
        danh từ
        • sự bỏ trống, sự bỏ không
        • sự bỏ, sự thôi
        • kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
          • long vacation: nghỉ hè
          • Christmas vacation: nghỉ lễ Nô-en
        • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
          • on vacation: nghỉ việc
        • (pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)
        ngoại động từ
        • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ( + in, at) đi nghỉ
          • to go vacationing: đi nghỉ hè, đi nghỉ mát


        Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
        vacation

        [və'keiʃn]

        danh từ

        ▪ sự bỏ trống, sự bỏ không

        ▪ sự bỏ, sự thôi

        ▪ kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ

        ◦ long vacation : nghỉ hè

        ◦ Christmas vacation : nghỉ lễ Nô-en

        ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc

        ◦ on vacation : nghỉ việc

        ▪ (pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)

        ◊ ngoại động từ

        ▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ( : in, at) đi nghỉ

        ◦ to go vacationing : đi nghỉ hè, đi nghỉ mát



        EV Philosophico-Theological LexiconDownload this dictionary
        vacation
        Kỳ nghỉ lễ, kỳ hưu thẩm


        | vacation in English | vacation in French | vacation in Italian | vacation in Spanish | vacation in Dutch | vacation in Portuguese | vacation in German | vacation in Russian | vacation in Japanese | vacation in Greek | vacation in Korean | vacation in Turkish | vacation in Hebrew | vacation in Arabic | vacation in Thai | vacation in Polish | vacation in Czech | vacation in Catalan | vacation in Croatian | vacation in Serbian | vacation in Albanian | vacation in Urdu | vacation in Bulgarian | vacation in Danish | vacation in Finnish | vacation in Norwegian | vacation in Romanian | vacation in Swedish | vacation in Farsi | vacation in Macedonian | vacation in Hindi | vacation in Indonesian | vacation in Pashto | vacation in Malay