Free Online Dictionary
unpersönlich
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
unpersönlich
adv.
impersonally, in an impersonal manner, in a detached manner
adj.
impersonal, not personal, not referring to a particular person or subject; lacking friendliness or warmth
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
unpersönlich
- cool mát mẻ, mát, hơi lạnh, nguội, trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh, lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm, trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ - không biết ngượng, tròn, gọn
- distant xa, cách, xa cách, có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
- impersonal không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ, khách quan, không có cá tính con người, không ngôi
- distant xa, cách, xa cách, có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
- impersonal không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ, khách quan, không có cá tính con người, không ngôi
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
unpersönlich
unpersönlich
(adj) ①有距离的,客观冷静的,不涉及个人的,非个人的,有公事气氛的 ②无个人特色,无个性的 ③[语]无人称的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(adj) ①有距离的,客观冷静的,不涉及个人的,非个人的,有公事气氛的 ②无个人特色,无个性的 ③[语]无人称的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
sachlich
sachlich, unpersönlich
| AACS German-Mongolian | Download this dictionary |
unpersönlich
өвөрмөц биш
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
| unpersönlich in English | unpersönlich in Italian | unpersönlich in Dutch | unpersönlich in Turkish | unpersönlich in Croatian | unpersönlich in Serbian | unpersönlich in Bulgarian | unpersönlich in Vietnamese | unpersönlich in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
