uncomfortableness
ketidaknyamanan
uncomfortableness
[ʌn'kʌmfətəblnis] ◊ danh từ ▪ tính chất bất tiện ▪ tính chất không thoải mái; tính chất bực bội khó chịu ▪ tính chất lo lắng
uncomfortableness
uncomfortableness /ʌn'kʌmfətəblnis/
danh từ tính chất bất tiện tính chất không thoải mái; tính chất bực bội khó chịu tính chất lo lắng
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
uncomfortableness
danh từ
tính chất bất tiệntính chất không thoải mái; tính chất bực bội khó chịutính chất lo lắng
uncomfortableness
Eng: uncomfortableness
Urdu: بے چینی ۔ بے آرامی ۔ پَریشانی ۔