unapt
کودن ،دير اموز،نامناسب ،غير محتمل ،غير متناسب ،کند
unapt
(อันแอพทฺ') adj. ไม่เหมาะสม,ไม่บังควร,ไม่เหมาะ,ไม่มีประสิทธิภาพ,เชื่องช้า,อืดอาด. คำศัพท์ย่อย: unaptly adv. unaptness n.
unapt
[,лn'aept] a 1. несклонен (to да); 2. неподходящ, несъответствуващ (for за); 3. неспособен, несръчен, некадърен.
unapt
[an'æpt] adj 1. i papërshtatshëm. 2. që nuk ka të ngjarë. 3. i pazoti. 4. i avashtë, jo i mprehtë
unapt
['ʌn'æpt] ◊ tính từ ▪ không có năng lực ◦ unapt for : không đủ năng lực về ▪ không thích đáng, không thích hợp, không đúng lúc ◦ an unapt remark : lời nhận xét không thích đáng, lời nhận xét không đúng lúc