transferable
انتقال پذير،قابل واگذارى ،قابل انتقال ،قابل ورابرى
قانون ـ فقه : قابل انتقال
کلمات مرتبط(4)
transferable
przenoszalny, zbywalny
transferable
[traens'fъ:rъbl] а който може да се прехвърля.
transferable
قابل انتقال، قابل واگذاري
transferable
[træns'fə:rəbl] ◊ tính từ ▪ có thể dời chuyển, có thể di chuyển, có thể mang sang được ▪ nhượng được, có thể nhường được ▪ có thể in lại, có thể đồ lại, có thể hoạ lại ▫ not transferable ▪ chỉ dùng cho bản thân, không chuyển cho người khác được (vé tàu) ▫ transferable vote ▪ lá phiếu có thể chuyển cho người ứng cử khác (nếu không ai được đa số tuyện đối trong cuộc bỏ phiếu đầu tiên)