Tausch
Tausch
Allgemein
Sonstige Begriffe
der Tausch
- barter sự đổi chác
- change sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông
- commutation sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán, tiền thế, sự giảm, sự đảo mạch
- exchange sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài
- swap
- truck đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý
- im Tausch weggeben to barter away
- der wiederholte Tausch reexchange
Tausch
Tausch
(m) -(e)s, kein Pl. 交换,互换
|| im Tausch für oder gegen 交换...; einen guten/schlechten Tausch machen 做了必好生买卖/赔本的买卖;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Tausch
m -es, -e mainai, (iš)mainymas