talker
parleur
=> parolecarb-zabân
+
fra. beau parleur : širin-zabân/soxan, carb-goftâr
talker
['to:kъ] n 1. човек, който говори (добре, зле и пр.); 2. човек, който говори много, но без резултат; З. бъбрив човек; what a ~ this woman is! каква бъбрица е тази жена!
talker
nm - Schwätzer (pl. Schwätzer)
talker
['tɔ:kə] ◊ danh từ ▪ người nói; người nói hay, người nói chuyện có duyên ▪ người hay nói, người nói nhiều; người lắm đều, người ba hoa ◦ good talkers are little doers : những kẻ nói nhiều thường làm ít ▪ (thông tục) người hay nói phét