tadelnswert
буруушаамаар, зэмлэмээр,донгод
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
tadelnswert
- blamable đáng khiển trách, đáng trách mắng
- blameful blameworthy
- blameworthy
- censurable đáng phê bình, đáng chỉ trích
- exceptionable có thể bị phản đối
- reprehensible đáng quở trách, đáng mắng
- reproachable
- reproachful trách mắng, quở trách, mắng mỏ, nhục nhã, làm xấu h