Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

table-water

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
table-water
table-water /'teibl'wɔ:tə/
  • danh từ
    • nước suối (để uống khi ăn cơm)

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    Từ điển Anh - Việt

    Download this dictionary
    table-water

    ['teibl'wɔ:tə]

    danh từ

    ▪ nước suối (để uống khi ăn cơm)




    | table-water in English | table-water in Russian