tabby

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Farsi dictionaryDownload this dictionary
tabby
حرير موجدار،اعتابى ،گربه ماده ،زن نمام
 کلمات مرتبط(1) 
 
کلمات مرتبط(tabby):



بازگشت به واژه tabby


tabby cat 




English Bulgarian dictionaryDownload this dictionary
tabby
['taebi] n 1. копринен плат моаре; 2. котка на сиви/кафяви ивици, котка тигър; котка (особ. женска); З. презр. клюкарка (особ. стара мома); 4. attr на тъмни райета/ивици и пр.


Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
tabby

['tæbi] ◊ danh từ ▪ (động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat) ▪ (động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth) ▪ vải có vân sóng ▪ (nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm ◊ ngoại động từ ▪ cán (vải) cho nổi vân sóng

Two-way Eng-Bul DictionaryDownload this dictionary
tabby
1. n, текст: копринен плат моаре;
2. котка на сиви/кафяви ивици;
3. разг: клюкарка, сплетница.

HmT - English to Persian GlossaryDownload this dictionary
tabby
اعتابي، حريرموجدار، گربه ماده، زن نمام

Define tabby

Translate tabby





tabby in Chinese | | tabby in English | tabby in French | tabby in Italian | tabby in Spanish | tabby in Dutch | tabby in Portuguese | tabby in German | tabby in Russian | tabby in Japanese | tabby in Greek | tabby in Korean | tabby in Turkish | tabby in Hebrew | tabby in Arabic | tabby in Croatian | tabby in Serbian | tabby in Swedish