sinken
Babylon German English dictionaryDownload this dictionary
sinken
v. sink, go down, descend, go to the bottom, subside, decline, diminish

German Irregular Verbs WörterbuchDownload this dictionary
sinken
hundir - prs: sinke sinkst sinkt -impf:sank sankst -Subj. sänke -imp.sink(e) part.pt. gesunken.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
das Sinken
- decline sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ, bệnh gầy mòn, sự sụt sức
- descent sự xuống, sự hạ thấp xuống, sự dốc xuống, con đường dốc, nguồn gốc, dòng dõi, thế hệ, đời, sự truyền lại, sự để lại, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích, sự sa sút, sự xuống dốc
- drop giọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh, kẹo viên, viên, hoa, dây rủ, sự rơi, quãng rơi, sự thất thế, sự hạ, sự giảm, sa sụt, chỗ thụt xuống thình lình, mực thụt xuống - dốc đứng, màn hạ lúc nghỉ tạm drop-curtain), cú đá quả bóng đang bật drop-kick), ván rút, miếng che lỗ khoá, khe đút tiền, sự thả dù, vật thả dù
- sinking sự chìm, sự đánh chìm, sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống, sự sa lầy, sự đào giếng, sự đầu tư, sự nôn nao
- subsidence sự rút xuống, sự ngớt, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi, sự lặn đi
- zum Sinken bringen to founder; to sink (sank,sunk)

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDownload this dictionary
sinken*
sinken*
(vi)(s) ①降下,下沉,落下 ②下降,下跌

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurusDownload this dictionary
Abfall
Abfall, Fall, Fallen, Niedergang, Sinken, Sturz, Untergang
 
Abnehmen
Abnehmen, Nachlassen, Sinken, Verringerung
 
absacken
absacken, sinken, untergehen, versinken
 
neigen
(sich) neigen, (sich) senken, abfallen, einfallen, herabfallen, herunterfallen, herunterstürzen, sinken, stürzen, verringern


| sinken in English | sinken in Italian | sinken in Spanish | sinken in Dutch | sinken in Russian | sinken in Turkish | sinken in Arabic | sinken in Croatian | sinken in Serbian | sinken in Bulgarian | sinken in Danish | sinken in Farsi | sinken in Vietnamese | sinken in Mongolian