Free Online Dictionary
sinken
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
sinken
v.
sink, go down, descend, go to the bottom, subside, decline, diminish
| German Irregular Verbs Wörterbuch | Download this dictionary |
sinken
hundir - prs: sinke sinkst sinkt -impf:sank sankst -Subj. sänke -imp.sink(e) part.pt. gesunken.
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
das Sinken
- decline sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ, bệnh gầy mòn, sự sụt sức
- descent sự xuống, sự hạ thấp xuống, sự dốc xuống, con đường dốc, nguồn gốc, dòng dõi, thế hệ, đời, sự truyền lại, sự để lại, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích, sự sa sút, sự xuống dốc
- drop giọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh, kẹo viên, viên, hoa, dây rủ, sự rơi, quãng rơi, sự thất thế, sự hạ, sự giảm, sa sụt, chỗ thụt xuống thình lình, mực thụt xuống - dốc đứng, màn hạ lúc nghỉ tạm drop-curtain), cú đá quả bóng đang bật drop-kick), ván rút, miếng che lỗ khoá, khe đút tiền, sự thả dù, vật thả dù
- sinking sự chìm, sự đánh chìm, sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống, sự sa lầy, sự đào giếng, sự đầu tư, sự nôn nao
- subsidence sự rút xuống, sự ngớt, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi, sự lặn đi
- zum Sinken bringen to founder; to sink (sank,sunk)
- descent sự xuống, sự hạ thấp xuống, sự dốc xuống, con đường dốc, nguồn gốc, dòng dõi, thế hệ, đời, sự truyền lại, sự để lại, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích, sự sa sút, sự xuống dốc
- drop giọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh, kẹo viên, viên, hoa, dây rủ, sự rơi, quãng rơi, sự thất thế, sự hạ, sự giảm, sa sụt, chỗ thụt xuống thình lình, mực thụt xuống - dốc đứng, màn hạ lúc nghỉ tạm drop-curtain), cú đá quả bóng đang bật drop-kick), ván rút, miếng che lỗ khoá, khe đút tiền, sự thả dù, vật thả dù
- sinking sự chìm, sự đánh chìm, sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống, sự sa lầy, sự đào giếng, sự đầu tư, sự nôn nao
- subsidence sự rút xuống, sự ngớt, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi, sự lặn đi
- zum Sinken bringen to founder; to sink (sank,sunk)
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
sinken*
sinken*
(vi)(s) ①降下,下沉,落下 ②下降,下跌
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vi)(s) ①降下,下沉,落下 ②下降,下跌
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
Abfall
Abfall, Fall, Fallen, Niedergang, Sinken, Sturz, Untergang
Abnehmen
Abnehmen, Nachlassen, Sinken, Verringerung
absacken
absacken, sinken, untergehen, versinken
neigen
(sich) neigen, (sich) senken, abfallen, einfallen, herabfallen, herunterfallen, herunterstürzen, sinken, stürzen, verringern
| sinken in English | sinken in Italian | sinken in Spanish | sinken in Dutch | sinken in Russian | sinken in Turkish | sinken in Arabic | sinken in Croatian | sinken in Serbian | sinken in Bulgarian | sinken in Danish | sinken in Farsi | sinken in Vietnamese | sinken in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
