Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

sigillate

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
sigillate
sigillate /'sidʤilit/
  • tính từ
    • có in hoa, có in hình (đồ gốm)
      • (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      sigillate
      tính từ
      • có in hoa, có in hình (đồ gốm)
      • (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      sigillate

      ['sidʤilit]

      tính từ

      ▪ có in hoa, có in hình (đồ gốm)

      ▪ (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn




      | sigillate in English | sigillate in French | sigillate in Italian | sigillate in Spanish | sigillate in Dutch | sigillate in Portuguese | sigillate in German | sigillate in Russian | sigillate in Japanese | sigillate in Turkish | sigillate in Hebrew | sigillate in Arabic | sigillate in Urdu | sigillate in Danish | sigillate in Norwegian | sigillate in Swedish | sigillate in Farsi | sigillate in Latin