Free Online Dictionary
side-step
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
side-step
side-step /'saidstep/
- danh từ
- sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
- bậc xe (ở bên hông xe)
- sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên
- ngoại động từ
- tránh sang bên, né (đen & bóng)
- to side-step a difficulty: tránh một sự khó khăn
- tránh sang bên, né (đen & bóng)
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
side-step
['saidstep] ◊ danh từ ▪ sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên ▪ bậc xe (ở bên hông xe)◊ ngoại động từ ▪ tránh sang bên, né (đen & bóng) ◦ to side-step a difficulty : tránh một sự khó khăn |
| side-step in English | side-step in French | side-step in Portuguese | side-step in Russian | side-step in Arabic | side-step in Urdu | side-step in Bulgarian | side-step in Romanian | side-step in Macedonian | side-step in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
