Free Online Dictionary
schwächen
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
schwächen
v.
dull, exhaust, weaken
Schwäche (die)
nf.
faintness, debility, weakness, feebleness, slightness, dullness, adynamia, atony, dimness, powerlessness, lightness, failing
schwach
adj.
weak, feeble, frail, poor, faint, dull, dim, light, slight, slack
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
schwächen
- to bate bớt, giảm bớt, trừ bớt, ngâm mềm
- to devitalize làm mất sinh khí, làm hao mòn sinh lực, làm suy nhược
- to diminish giảm, hạ bớt, thu nhỏ
- to enervate
- to enfeeble làm yếu
- to fatigue làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc, làm cho bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng
- to injure làm tổn thương, làm hại, làm bị thương, xúc phạm
- to sap làm cho hết nhựa, làm mất hết, làm cạn, làm nhụt, đào hầm, đào hào, phá, phá hoại, phá ngầm huỷ hoại, đào hầm hào, đánh lấn vào bằng hầm hào, tiến gần vị trí địch bằng đường hào - học gạo
- to soften làm cho mềm, làm cho dẻo, làm cho dịu đi, làm cho yếu đi, mềm đi, yếu đi, dịu đi, trở thành uỷ mị, trở thành ẻo lả
- to undermine đào dưới chân, xói mòn chân, làm hao mòn, phá ngầm, đục khoét
- to waste lãng phí, bỏ qua, để lỡ, bỏ hoang, tàn phá, làm hao mòn dần, làm hư hỏng, làm mất phẩm chất, uổng phí, hao mòn, trôi qua
- to weaken làm yếu đi, nhụt đi
- to devitalize làm mất sinh khí, làm hao mòn sinh lực, làm suy nhược
- to diminish giảm, hạ bớt, thu nhỏ
- to enervate
- to enfeeble làm yếu
- to fatigue làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc, làm cho bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng
- to injure làm tổn thương, làm hại, làm bị thương, xúc phạm
- to sap làm cho hết nhựa, làm mất hết, làm cạn, làm nhụt, đào hầm, đào hào, phá, phá hoại, phá ngầm huỷ hoại, đào hầm hào, đánh lấn vào bằng hầm hào, tiến gần vị trí địch bằng đường hào - học gạo
- to soften làm cho mềm, làm cho dẻo, làm cho dịu đi, làm cho yếu đi, mềm đi, yếu đi, dịu đi, trở thành uỷ mị, trở thành ẻo lả
- to undermine đào dưới chân, xói mòn chân, làm hao mòn, phá ngầm, đục khoét
- to waste lãng phí, bỏ qua, để lỡ, bỏ hoang, tàn phá, làm hao mòn dần, làm hư hỏng, làm mất phẩm chất, uổng phí, hao mòn, trôi qua
- to weaken làm yếu đi, nhụt đi
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
schwächen
schwächen
(vt) ①使衰弱,使虚弱 ②减弱,削弱
|| Fieber/Fasten schwächt sehr 发烧/节食使你非常虚弱; stark geschwächt sein 考虑不周的; die Krise hat die Wirtschaft stark geschwächt 经济危机严重削弱了经济;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vt) ①使衰弱,使虚弱 ②减弱,削弱
|| Fieber/Fasten schwächt sehr 发烧/节食使你非常虚弱; stark geschwächt sein 考虑不周的; die Krise hat die Wirtschaft stark geschwächt 经济危机严重削弱了经济;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
schwächen
schwächen, zehren
dämpfen
abschwächen, dämpfen, drosseln, mildern, neutralisieren, schwächen
| Deutsch-Polnisch 0.25 | Download this dictionary |
schwächen
osłabić; osłabnąć
| schwächen in English | schwächen in Italian | schwächen in Spanish | schwächen in Dutch | schwächen in Russian | schwächen in Turkish | schwächen in Polish | schwächen in Croatian | schwächen in Serbian | schwächen in Bulgarian | schwächen in Danish | schwächen in Vietnamese | schwächen in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
