said

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Norsk Wikipedia (Bokmål og Riksmål) – Den frie encyklopediDownload this dictionary
Said
Said eller Sa‘id (arabisk: سعيد) er et arabisk mannsnavn som betyr «glad, heldig».
Les mer på Wikipedia.org...

© Denne artikkelen bruker innhold fra Wikipedia® og er lisensiert av GNU Free Documentation License

Farsi dictionaryDownload this dictionary
said
(ماضى واسم مفعول فعل)say ،گفته شده ،مذکور،بيان شده ،گفت
 کلمات مرتبط(19) 
 


English Polish DictionaryDownload this dictionary
said
powiedział

English Bulgarian dictionaryDownload this dictionary
said
[] вж. say .

Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
said

◊ danh từ ▪ (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải chéo ▪ lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề) ◦ to say the lesson : đọc bài ◦ to say grace : cầu kinh ◦ to say no more : thôi nói, ngừng nói ◦ to say something : nói một vài lời ▪ tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán ◦ the Declaration of Independence of the United State of America says that all men are created equal : bản tuyên ngôn độc lập của nước Mỹ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng ◦ you said you would do it : anh đã hứa anh sẽ làm việc đó ▪ đồn ◦ it is said that...; they said that... : người ta đồn rằng... ◦ to hear say : nghe đồn ▪ diễn đạt ◦ that was very well said : diễn đạt như thế rất hay, nói cách như thế rất hay ▪ viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ ◦ there is not much to be said on that side : bên phía bên kia không đưa ra được nhiều lý lẽ đâu ◦ have you anything to say for yourself? : anh có điều gì để viện ra làm lý lẽ bênh vực cho mình không? ▪ cho ý kiến về, quyết định về ◦ there is no saying (it is hard to say) who will win : không thể (khó mà) cho biết ý kiến là ai sẽ thắng ◦ what do you say to a walk? : anh cho biết ý kiến ta có nên đi chơi không?; ta đi chơi nào? ▪ lấy, chọn (làm ví dụ) ◦ let us say China : ta lấy Trung quốc làm ví dụ ◊ nội động từ ▪ that is to say tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì ◦ North America, that is to say the USA and Canada : bắc châu Mỹ, tức là nước Mỹ và Ca-na-đa ▫ to say on ▪ tục nói ▫ to say out ▪ nói thật, nói hết ▫ to say no ▪ từ chối ▫ to say yes ▪ đồng ý ▫ to say someone nay ▪ (xem) nay ▫ to say the word ▪ ra lệnh nói lên ý muốn của mình ▫ it goes without saying ▪ (xem) go ▫ you may well say so ▪ điều anh nói hoàn toàn có căn cứ

Define said

Translate said





said in Chinese | | said in English | said in French | said in Italian | said in Spanish | said in Dutch | said in Portuguese | said in German | said in Russian | said in Japanese | said in Greek | said in Korean | said in Turkish | said in Hebrew | said in Arabic | said in Croatian | said in Serbian | said in Swedish