sack-coat
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
sack-coat
sack-coat /'sækkout/
  • danh từ
    • áo choàng ngắn (đàn ông)

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
    sack-coat

    ◊ danh từ

    ▪ áo choàng ngắn (đàn ông)




    | sack-coat in English | sack-coat in Russian | sack-coat in Romanian