Sachlich
وابسته بواقع امر, حقيقت امري , واقعي.
sachlich
зорилго,объектив
sächlich
саармаг хүйс,эс тусах үйл үг
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
sachlich
- literal chữ, bằng chữ, theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen, tầm thường, phàm tục, thật, đúng như vậy
- objective khách quan, mục tiêu, cách mục tiêu
- pragmatic thực dụng, hay dính vào chuyện người, hay chõ mõm, giáo điều, võ đoán, căn cứ vào sự thực
- unbiased không thành kiến, không thiên vị
- unbiassed
- uncoloured không tô màu, không màu sắc, không thêu dệt tô vễ thêm
sachlich
dalykiškas, konkretus