Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

sacerdotalism

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
sacerdotalism
sacerdotalism /,sæsə'doutəiizm/
  • danh từ
    • (như) sacerdocy
      • thuyết thần quyền tăng lữ (cho tăng lữ là có thần quyền)

      (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



      English-Vietnamese

      Download this dictionary
      sacerdotalism
      danh từ
      • (như) sacerdocy
      • thuyết thần quyền tăng lữ (cho tăng lữ là có thần quyền)


      Từ điển Anh - Việt

      Download this dictionary
      sacerdotalism

      ◊ danh từ

      ▪ (như) sacerdocy

      ▪ thuyết thần quyền tăng lữ (cho tăng lữ là có thần quyền)



      EV Philosophico-Theological Lexicon

      Download this dictionary
      sacerdotalism
      1. Chủ nghĩa tư tế [thái độ quá đặt nặng vai trò tư tế] 2. Tư tế tính, chế độ tư tế, chức tư tế


      | sacerdotalism in English | sacerdotalism in French | sacerdotalism in Italian | sacerdotalism in Spanish | sacerdotalism in Dutch | sacerdotalism in Portuguese | sacerdotalism in German | sacerdotalism in Russian | sacerdotalism in Japanese | sacerdotalism in Greek | sacerdotalism in Turkish | sacerdotalism in Hebrew | sacerdotalism in Arabic | sacerdotalism in Urdu | sacerdotalism in Danish | sacerdotalism in Norwegian | sacerdotalism in Romanian | sacerdotalism in Swedish | sacerdotalism in Farsi