Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

sable

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
sable
sable /'seibl/
  • danh từ
    • (động vật học) chồn zibelin
      • da lông chồn zibelin
        • bút vẽ bằng lông chồn zibelin
          • (thơ ca); (văn học) màu đen
            • (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
              • (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang
              • tính từ
                • (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương
                  • his sable Majesty
                    • ma vương

                (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



                English-Vietnamese

                Download this dictionary
                sable
                danh từ
                • (động vật học) chồn zibelin
                • da lông chồn zibelin
                • bút vẽ bằng lông chồn zibelin
                • (thơ ca); (văn học) màu đen
                • ( số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
                • ( số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang
                tính từ
                • (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương
                idiom
                1. his sable Majesty
                  • ma vương


                Từ điển Anh - Việt

                Download this dictionary
                sable

                ◊ danh từ

                ▪ (động vật học) chồn zibelin

                ▪ da lông chồn zibelin

                ▪ bút vẽ bằng lông chồn zibelin

                ▪ (thơ ca); (văn học) màu đen

                ▪ (số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin

                ▪ (số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang

                ◊ tính từ

                ▪ (thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương

                ▫ his sable Majesty

                ▪ ma vương




                | sable in English | sable in French | sable in Italian | sable in Spanish | sable in Dutch | sable in Portuguese | sable in German | sable in Russian | sable in Japanese | sable in Greek | sable in Korean | sable in Turkish | sable in Hebrew | sable in Arabic | sable in Thai | sable in Polish | sable in Catalan | sable in Croatian | sable in Serbian | sable in Urdu | sable in Bulgarian | sable in Danish | sable in Finnish | sable in Norwegian | sable in Romanian | sable in Swedish | sable in Farsi | sable in Macedonian | sable in Hindi | sable in Indonesian | sable in Malay