Free Online Dictionary
sabicu
| Free English-Vietnamese Dictionary | Download this dictionary |
sabicu
sabicu /'sæbiku:/
- danh từ
- (thực vật học) cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba)
- (thực vật học) cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba)
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net
| English-Vietnamese | Download this dictionary |
sabicu
danh từ
- (thực vật học) cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba)
| Từ điển Anh - Việt | Download this dictionary |
sabicu
◊ danh từ ▪ (thực vật học) cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba) |
| sabicu in English
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
