sabbern
нус, нулимс,дэмий яриа, утгагү
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
sabbern
- to dribble chảy nhỏ giọt, nhỏ dãi, chảy nước miếng, rê bóng, từ từ lăn xuống lỗ, để chảy nhỏ giọt, đẩy nhẹ từ từ lăn xuống lỗ
- to slaver chảy nước dãi, để chảy nước dãi vào
- to slobber thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt, làm dính nước dãi, làm ẩu, làm vụng về