Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

sabbatise

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
sabbatise
sabbatise /'sæbətaiz/ (sabbatize) /'sæbətaiz/
  • động từ
    • theo tục nghỉ ngày xaba

    (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



    English-Vietnamese

    Download this dictionary
    sabbatise
    động từ
    • theo tục nghỉ ngày xaba



    | sabbatise in Vietnamese