Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

sabbatarian

Free English-Vietnamese Dictionary

Download this dictionary
sabbatarian
sabbatarian /,sæbə'teəriən/
  • danh từ
    • người Do thái nghỉ ngày Xaba
      • người theo đạo Cơ-đốc nghỉ ngày xaba (như người Do thái)
      • tính từ
        • theo tục nghỉ ngày Xaba

        (C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



        English-Vietnamese

        Download this dictionary
        sabbatarian
        danh từ
        • người Do thái nghỉ ngày Xaba
        • người theo đạo Cơ-đốc nghỉ ngày xaba (như người Do thái)
        tính từ
        • theo tục nghỉ ngày Xaba


        Từ điển Anh - Việt

        Download this dictionary
        sabbatarian

        ◊ danh từ

        ▪ người Do thái nghỉ ngày Xaba

        ▪ người theo đạo Cơ-đốc nghỉ ngày xaba (như người Do thái)

        ◊ tính từ

        ▪ theo tục nghỉ ngày Xaba




        | sabbatarian in English | sabbatarian in French | sabbatarian in Italian | sabbatarian in Spanish | sabbatarian in Dutch | sabbatarian in German | sabbatarian in Russian | sabbatarian in Greek | sabbatarian in Turkish | sabbatarian in Hebrew | sabbatarian in Arabic | sabbatarian in Thai | sabbatarian in Polish | sabbatarian in Croatian | sabbatarian in Urdu | sabbatarian in Bulgarian | sabbatarian in Danish | sabbatarian in Finnish | sabbatarian in Norwegian | sabbatarian in Romanian | sabbatarian in Farsi | sabbatarian in Macedonian | sabbatarian in Indonesian