retrench
قطع کردن ،حذف کردن ،داراى سنگر موقتى زير زمينى کردن ،از نو خندق ساختن ،مستحکم کردن
retrench
(รีเทรนชฺ') vt.,vi. ตัดทอน,ประหยัด,ขุดสนามเพลาะป้องกัน คำศัพท์ย่อย: retrenchable adj. retrenchment n. คำที่มีความหมายเหมือนกัน: diminish,curtail
retrench
[ri'trentsh] v 1. съкращавам, намалявам, ограничавам (разходи, срок и пр.); 2. съкращавам, махвам, отстранявам (пасаж и пр.); 3. правя икономии, намалявам разходите си.
retrench
◊ ngoại động từ ▪ hạn chế, giảm (tiền chi tiêu...) ▪ bớt đi, bỏ đi, cắt (một đoạn...); cắt xén (một quyển sách); rút ngắn (một bài diễn văn) ◊ nội động từ ▪ tự hạn chế chi tiêu, thực hiện tiết kiệm
retrench
1. v, съкращавам, намалявам, ограничавам (разходи);
2. воен: окопавам се.
retrenchment, n.