ramify
شاخه شاخه شدن ،منشعب شدن ،شاخه دادن ،شاخه بستن
ramify
bercabang-cabang
ramify
(แรม'มะไฟ) vt.,vi. แตกกิ่งก้านสาขา,แตกสาขา,ขยายสาขา คำที่มีความหมายเหมือนกัน: divide
ramify
['raemifai] v разклонявам (се) (и прен.); развивам се в мрежа (от).
ramify
◊ nội động từ ▪ mọc thành; đâm nhánh ▪ phân ra thành nhiều chi nhánh ◊ ngoại động từ ((thường) : dạng bị động) ▪ mở rộng thêm nhiều chi nhánh ◦ the State Bank is ramified over the country : ngân hàng nhà nước mở rộng thêm nhiều chi nhánh ra khắp nước
ramify#
◊ rẽ nhánh