rakish
پست ،هرزه ،بدکار،فاجر،جلف و زننده
rakish
(เร'คิช) adj. คล้ายคราด,เสเพล,เหลวไหล. คำศัพท์ย่อย: rakishly adv. rakishness n.
rakish
['reikish] а разпуснат, развратен. ['reikish] a 1. мор. спретнат, стегнат; бързоходен; 2. моден, шик, елегантен; екстравагантен; hat at a ~ angle килната шапка.
rakish
◊ tính từ ▪ chơi bời phóng đãng; trác táng ▪ ngông nghênh, ngang tàng ◦ rakish appearance : vẻ ngông nghênh ◊ tính từ ▪ có dáng thon thon và nhanh (tàu biển) ▪ có dáng tàu cướp biển
rakish
1. а, разпуснат, развратен;
2. моден, франтски;
3. мор: бързоходен, с наклонени назад мачти.