racking
ريسمان ،هشتگير
عمران : تميز کردن شبکه تورى اشغال گير
معمارى : لاريز
بازرگانى : چيدن
علوم دريايى : طناب نازک
کلمات مرتبط(3)
racking
stelaj; (hidr) împingere; (l) stivuire; (mas) trepidaţie
racking#
◊ danh từ ◊ giá đỡ; giá đựng ◊ sự di chuyển bằng thành răng ◊ (ngành mỏ) sự rửa tách quặng trong máng nguyên ◊ sự vặn ngang tàu
racking
///
racking
racking
danh từ giá đỡ; giá đựng sự di chuyển bằng thành răng (ngành mỏ) sự rửa tách quặng trong máng nguyên sự vặn ngang tàu
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net