rack rent
rack-rent
اجاره گزاف
rack-rent
◊ ngoại động từ ▪ cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ; bắt (người thuê nhà, đất...) phải giá cắt cổ
rack-rent
yüksək icarə haqqı
rack rent
хэт өндөр түрээсийнтатвар, хэт өндөр татвар авах, шулах, цөлмөх
rack-rent
хэт өндөр түрээсийн татвар,хэт өндөр татвар авах,шулах,цөлмөх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
rack-rent
rack-rent /'rækrent/
ngoại động từ cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ; bắt (người thuê nhà, đất...) phải giá cắt cổ
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net