rachsüchtig
өс өвөрлөгч
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
rachsüchtig
- revengeful hay báo thù, hay thù hằn, mang mối thù hằn, hiềm thù
- vengeful hay nghĩ đến việc báo thù, dùng để trả thù
- vindictive thù oán, có tính chất trả thù, báo thù