rabid
بد اخلاق ،متعصب ،خشمگين ،وابسته به هارى
enragé
1 eng. enrage
hâr(-šoda)
2 eng. infuriate
divâna
"âtaši"
az-jâ/kura-dar-rafta
rabid
fanatik
rabid
(แรบ'บิด) adj. หัวรุนแรง,ไม่มีเหตุผล,คลั่ง,โกรธมาก,บ้า,วิกลจริต,เป็นโรคกลัวน้ำ คำศัพท์ย่อย: rabidity n. rabidness n. rabidly adv. คำที่มีความหมายเหมือนกัน: furious
rabid
◊ tính từ ▪ dại, bị bệnh dại; (thuộc) bệnh dại ◦ a rabid dog : con chó dại ◦ rabid virus : virút bệnh dại ▪ hung dữ, điên dại, cuồng bạo ◦ rabid hunger : cơn đói cuồng lên ◦ rabid hate : sự ghét cay ghét đắng ▪ không còn biết lẽ phải, mất hết lý trí