Quittieren
ترک , متارکه , رها سازي , خلا صي , ول کردن , دست کشيدن از, تسليم شدن.
quittieren
хүлээж авах, квитанци
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
quittieren
- to acknowledge nhận, thừa nhận, công nhận, báo cho biết đã nhận được, đền đáp, tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
- to receipt ký nhận số tiền đã trả, đóng dấu nhận thực "đã trả"
- quittieren [mit] to answer [with]
- quittieren [über] to make a receipt [vor]